Progress: 1 / 4813 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    artful       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên) sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

* danh từ linh cảm

* tính từ xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật)
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):