Progress: 1 / 4813 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    gumption       Flash Player requiredGet Flash Player

* (toán kinh tế) tiền hoa hồng

* danh từ sự tháo vát; óc thực tế; tinh thần dám nghĩ dám làm

* danh từ người nhận quà tặng
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):