Progress: 1 / 4813 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    plenteous       Flash Player requiredGet Flash Player

* tính từ sung túc, phong phú, dồi dào

* danh từ sự nhịn (không làm) tính chịu đựng, tính kiên nhẫn forbearance is no acquittance (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ

* tính từ (thuộc) thời gian temporal concept khái niệm thời gian (thuộc) trần tục, (thuộc) thế tục; (thuộc) thế gian the temporal power of the pope quyền thế tục của giáo hoàng tính từ (giải phẫu) (thuộc) thái dương danh từ xương thái dương
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):