Progress: 1 / 4813 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    fez       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ mũ đầu đuôi seo (của người Thổ-nhĩ-kỳ)

* nội động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm) gây sự, gây hấn

* ngoại động từ giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...) (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược extenuating circumstances (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):