Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    logic       Flash Player requiredGet Flash Player

* lôgic Aristotelian l. lôgic Arixtôt basic l. lôgic cơ sở classic l. lôgic cổ điển combinatory l. lôgic tổng hợp constructive l. lôgic kiến thiết dialectical l. lôgic biện chứng formal l. lôgic hình thức inductive l. lôgic quy nạp intensional l. lôgic nội hàm intuitionistic l. lôgic trực giác chủ nghĩa many-valued l. lôgic đa trị n-valued l. lôgic n-trị set-theoretic predicate l. lôgic thuyết tập về các vị từ symbolic l. lôgic ký hiệu traditional l. lôgic cổ truyền

* tính từ kinh khủng, kinh khiếp horrible cruelty sự tàn ác khủng khiếp kinh tởm, xấu xa (thông tục) đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm horrible weather thời tiết hết sức khó chịu horrible noise tiếng ồn ào qua lắm

* ngoại động từ làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất) (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):