Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    grudge       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ mối ác cảm, mối hận thù to bear (owe) somebody a grudge; to have (murse, keep) a grudge against someboby có hằn thù ác cảm với ai; oán giận ai ngoại động từ cho một cách miễn cưỡng, miễn cưỡng cho phép, bất đắc dĩ đồng ý nhìn bằng con mắt xấu; tỏ vẻ không bằng lòng, tỏ vẻ không thích thú; có thái độ hằn học

* tính từ (sinh vật học) thông đồng, đồng loã to connive at a crime đồng loã trong một tội ác nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm to connive at an abuse nhắm mắt làm ngơ trước một sự lạm dụng

* dung, dung lượng c. of a point set dung lượng của một tập hợp điểm frequency c. phổ tần xuất information c. lượng thông tin
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):