Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    condition       Flash Player requiredGet Flash Player

* ngoại động từ cất, giấu (sinh vật học) tiết ra

* (Tech) bỏ, bỏ rơi (đ)

* điều kiện, tình hình, địa vị c. of equivalence điều kiện tương đương c. of integrability điều kiện khả tích adjunction c. điều kiện phù hợp ambient e.s điều kiện xung quanh annihilator điều kiện làm không ascending c. điều kiện dây chuyền tăng auxiliarry c. điều kiện phụ boundary c. điều kiện biên, biên kiện chain c. điều kiện dây chuyền competibility c. điều kiện tương thích corner c. gt điều kiện tại điểm góc countable chain c. điều kiện dây chuyền đếm được deformation c. điều kiện biến dạng desscending chain c. điều kiệndây chuyền giảm discontinuity c.s điều kiện gián đoạn end c.s điều kiệnở điểm cuối equilirium c. điều kiện cân bằng external c. điều kiện ngoài homogeneous boundary c điều kiện biên thuần nhất initial c.s điều kiện ban đầu instep c.s (điều khiển học) điều kiện trùng pha integrability c. điều kiện khả tích limiting c. điều kiện giới hạn load c.s (máy tính) điều kiện tải maximal c. điều kiện cực đại mechanical shock c. điều kiện có kích minimal c. (minimum c.) điều kiện cực tiểu necessary c điều kiện [cần, ắt có] necessary and sufficient c. điều kiện [ắt có và đủ, càn và đủ] non-homogeneousboundarry c. điều kiện biên không thuần nhất non-tangency c. điều kiện không tiếp xúc normality c. điều kiện chuẩn tắc normalizing c điều kiện chuẩn hoá no-slip c điều kiện dính onepoint boundary c. điều kiện biên một điểm operating c.s điều kiệnlàm việc order c.s (giải tích) cấp tăng permanence c. điều kiện thường trực pulse c. chế độ xung regularity c. top điều kiện chính quy servicwe c.s (máy tính) điều kiện sử dụng shock c. điều kiện kích động side c. (giải tích) điều kiện bổ sung stability c điều kiện ổn định start-oscillation c. (điều khiển học) điều kiện sinh dao động starting c.s (máy tính) điều kiện ban đầu steady-state c.s chế độ [dừng, ổn định] sufficient c. điều kiện đủ surface c. điều kiện mặt
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):