Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    concoct       Flash Player requiredGet Flash Player

* xích đạo e. of an ellipsoid of revolution xích đạo của một elipxoit tròn xoay celestial e. xích đạo trời geographic e. xích đạo địa lý

* ngoại động từ pha, chế to concoct a medicine pha thuốc to concoct a new dish chế biến một món ăn mới (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt to concoct a story bịa chuyện, đặt chuyện to concoct a plot bày mưu

* tính từ không nói, ít nói, làm thinh the report is silent on that point bản báo cáo không nói gì về điểm đó a silent man người ít nói to keep silent cứ làm thinh yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng silent night đêm thanh vắng câm, không nói silentletter chữ câm silent film phim câm
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):