Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    consort       Flash Player requiredGet Flash Player

* (Econ) Hạ tầng cơ sở. + Các yếu tố cơ cấu của một nền kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho việc luân chuyển hàng hoá và dịch vụ giữa người mua và người bán.
* danh từ cơ sở hạ tầng

* tính từ nằm dưới, dưới (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở underlying principles những nguyên lý cơ bản

* danh từ chồng, vợ (của vua chúa) king (prince) consort chồng nữ hoàng queen consort đương kim hoàng hậu (hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường to sail in consort cùng đi với nhau một đường tàu thuyền nội động từ đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với to consort with someone đi lại giao thiệp với ai (+ with) phù hợp, hoà hợp to consort with something phù hợp với cái gì ngoại động từ kết thân, kết giao
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):