Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    avarice       Flash Player requiredGet Flash Player

* ngoại động từ làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị

* danh từ người theo chủ nghĩa quân bình

* danh từ tính hám lợi, tính tham lam
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):