Progress: 1 / 1449 (0.07%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    critique       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ bài phê bình nghệ thuật phê bình

* tính từ (thuộc) cây (động vật học) ở trên cây, sống trên cây

* danh từ sự đói, tình trạng đói to die of hunger chết đói to suffer hunger bị đói to feel hunger cảm thấy đói (nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết a hunger for learning sự ham học nội động từ đói, cảm thấy đói (+ for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì) to hunger for news khát khao tin tức ngoại động từ làm cho đói, bắt nhịn đói to hunger someone out of some place bắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):