Progress: 1 / 7245 (0.01%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    sluggard       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ người chậm chạp lười biếng tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng

* ngoại động từ (toán học) trương (một cung) đối diện với (góc của một tam giác)...

* tính từ lồi lên, nhô lên đáng chú ý, nổi bật xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):