Progress: 1 / 7245 (0.01%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    circulate       Flash Player requiredGet Flash Player

* tuần hoàn, đi vòng quanh chu trình

* tính từ buồn rầu, rầu rĩ, ủ ê; khinh khỉnh

* ngoại động từ làm phát cáu, chọc tức (sinh vật học) kích thích (y học) kích thích; làm tấy lên, làm rát (da...) nội động từ làm phát cáu, chọc tức ngoại động từ (pháp lý) bác bỏ, làm cho mất giá trị
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):