Progress: 1 / 7245 (0.01%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    repugnance       Flash Player requiredGet Flash Player

* ngoại động từ khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebody ra lệnh cho ai phải làm gì to enjoin that some action must be taken chỉ thị bắt phải có một hành động gì to enjoin silence upon somebody; to enjoin somebody to be silent bắt ai phải im lặng (pháp lý) ra lệnh cấm

* tính từ có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua có thể xuyên qua có thể hiểu thấu được

* danh từ sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm sự không hợp nhau, sự xung khắc, sự mâu thuẫn the repugnance of (between) a couple sự xung khắc giữa đôi vợ chồng
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):