Progress: 1 / 6363 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    growing       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ tượng to stand like a statue đứng yên như tượng Statue of Liberty tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)

* danh từ sự lớn lên sự nuôi; sự trồng the growing of bees sự nuôi ong the growing of grapes sự trồng nho tính từ đang lớn lên growing pains sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng) giúp cho sự lớn lên growing weather thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên

* phó từ công khai thẳng thắn
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):