Progress: 1 / 6363 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    tape       Flash Player requiredGet Flash Player

* băng blank t. (máy tính) băng sạch, băng trống data t. (máy tính) băng số, băng có tin library t. (máy tính) băng thư viện magnetic t. (máy tính) băng từ measuring t. (máy tính) băng đo order t. (máy tính) băng lệnh paper t. (máy tính) băng giấy punched t. (máy tính) băng đã đục lỗ

* danh từ sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau buổi hội họp đông đúc đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt sự vò nhàu, sự vò nát nước vắt (cam, chanh...) (từ lóng) sự phải lòng, sự mê to have a crush on someone phải lòng ai, mê ai đường rào chỉ đủ một con vật đi (Uc) ngoại động từ ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp to crush grapes ép nho nhồi nhét, ấn, xô đẩy to crush people into a hall nhồi nhét người vào phòng (nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan to crush one's enemy tiêu diệt kẻ thù hope is crush ed hy vọng bị tiêu tan vò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...) uống cạn to crush a drink of wine uống cạn cố rượu nội động từ chen, chen chúc nhàu nát to crush down tán vụn to crush out ép, vắt ra dẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...) to crush up nghiền nát

* phó từ đúng cách thức, phù hợp đúng đắn, nghiêm chỉnh
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):