Progress: 1 / 6363 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    cable       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ bài làm ở nhà (cho học sinh) công việc làm ở nhà

* danh từ dây cáp cáp xuyên đại dương (như) cablegram (hàng hải) dây neo (hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) 219m) ((cũng) cable length) đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng) to cut (slip) one's cables (từ lóng) chết ngoẻo động từ cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp trang bị bằng đường viền xoắn (cột)

* danh từ (thực vật học) cây tỏi củ tỏi
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):