Progress: 1 / 6363 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    concede       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ thuế, cước (nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn a tax on one's strength một gánh nặng đối với sức mình ngoại động từ đánh thuế, đánh cước (nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng to tax someone's patience đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều quy cho, chê to tax someone with neglect chê người nào sao lãng (pháp lý) định chi phí kiện tụng

* ngoại động từ nhận, thừa nhận to concede a point in an argument thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận cho, nhường cho to concede a privilege cho một đặc quyền (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua

* danh từ sự hoà tan dung dịch giải pháp, cách giải quyết (toán học) lời giải; phép giải đáp án cao su hoà tan ((cũng) rubber solution) (y học) thuốc nước to be in solution ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...) ngoại động từ phủ một lớp cao su hoà tan
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):