Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    scion       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ chồi, mầm (cây) con cháu; con dòng cháu giống

* xem pliable

* danh từ sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) sự bế tắc to come to a deadlock đi đến chỗ đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) đi đến chỗ bế tắc không có lối thoát ngoại động từ làm đình trệ hoàn toàn; đưa đến chỗ bế tắc
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):