Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    surmount       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ sự rụng lông, sự thay lông bird in the moult chim đang thay lông động từ moult rụng lông, thay lông (chim)

* bất định, vô định

* ngoại động từ khắc phục, vượt qua to surmount difficulty khắc phục khó khăn ((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên peaks surmounted with snow những đỉnh núi có phủ tuyết
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):