Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    comity       Flash Player requiredGet Flash Player

* tính từ ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc hạnh phúc, sung sướng a beatific smile nụ cười sung sướng

* danh từ sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ the comity of nation sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau)

* danh từ chủ nghĩa bài rượu, chủ nghĩa chống uống rượu
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):