Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    adulterate       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ người hà tiện, người keo kiệt tính từ (văn học); (thơ ca) hà tiện, keo kiệt

* danh từ (động vật học) loài vật da dày con voi (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục

* tính từ có pha (rượu) giả, giả mạo (vật) ngoại tình, thông dâm ngoại động từ pha, pha trộn to adulterate milk with water pha sữa với nước àm giả mạo
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):