Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    prefect       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ quận trưởng trưởng lớp (ở trường học Anh) (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) thái th

* danh từ sự rời đi, sự ra đi (của đám người di cư...) (kinh thánh) sự rời khỏi Ai-cập (của người Do-thái)

* danh từ thế thăng bằng, thế cân bằng dáng, tư thế (đầu...) tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng tính đĩnh đạc to hang at poise chưa quyết định, chưa ngã ngũ ngoại động từ làm thăng bằng, làm cân bằng để lơ lửng, treo lơ lửng để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng nội động từ thăng bằng, cân bằng lơ lửng
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):