Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    vivify       Flash Player requiredGet Flash Player

* nội động từ rút xuống, rút bớt (nước lụt...) lún xuống (nền nhà) ngớt, giảm, bớt, lắng đi storm subsides cơn bão ngớt tumult subsides sự ồn ào lắng dần chìm xuống (tàu) lắng xuống, đóng cặn (đùa cợt) ngồi, nằm to subside into an armchair ngồi sụp xuống ghế bành

* ngoại động từ làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí

* danh từ sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng to hold someone in reverence; to feel reverence for someone tôn kính ai ngoại động từ tôn kính; sùng kính, kính trọng
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):