Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    epochal       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ cái liếc mắt đưa tình động từ liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình

* danh từ sự rửa, sự cọ nước vo gạo (cho lợn ăn) rượu loại tồi (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộc chè chén lu bù động từ cọ, rửa to swill out a basin cọ một cái chậu nốc ừng ực

* tính từ mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử an epoch-making change một biến cố lịch sử
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):