Progress: 1 / 5069 (0.02%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    inconsequential       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ bản trích yếu, bảng tóm tắt ngoại động từ làm bản trích yếu, làm bản tóm tắt

* danh từ đê, con đê (đi qua chỗ lội) rãnh, hào, mương, sông đào (nghĩa bóng) chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở (ngành mỏ), (địa lý,địa chất) đaicơ thể tường ngoại động từ đắp đê, bảo vệ bằng đê (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước)

* tính từ không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequent) không quan trọng, vụn vặt, tầm thường
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):