Progress: 1 / 1243 (0.08%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    deferential       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ Muse thần nàng thơ (the muse) hứng thơ; tài thơ nội động từ (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng to muse upon a distant scene nghĩ tới một cảnh xa xôi (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu

* tính từ tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính (vẻ, giọng...) to be deferential to someone tôn kính ai

* danh từ con cái, con cháu, dòng dõi (nghĩa bóng) kết quả
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):