Progress: 1 / 1243 (0.08%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    broach       Flash Player requiredGet Flash Player

* tính từ nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người) róc rách (suối); ríu rít (chim)

* tính từ sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ rõ ràng, minh xác, quang minh soi sáng vấn đề (nhà văn...)

* danh từ cái xiên (để nướng thịt) chỏm nhọn nhà thờ (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ ngoại động từ đục lỗ, khoan mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...) bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...) (kỹ thuật) doa, chuốt (ngành mỏ) bắt đầu khai (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):