Progress: 1 / 1243 (0.08%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    untoward       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ sự nối liền chỗ nối; điểm gặp nhau tình hình, sự việc; thời cơ at this juncture vào lúc này, trong tình hình này at a critical juncture vào lúc gay go (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép

* ngoại động từ bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ backward customs musr be abrogated phải bài trừ những hủ tục to abrogate a law huỷ bỏ một đạo luật

* tính từ bất lịch sự, vô lễ, khiếm nh an untoward behaviour cách ăn ở bất lịch sự không hay, không may, rủi ro an untoward event một sự kiện rủi ro khó bo, hư, cứng đầu cứng cổ an untoward person một người hư (từ cổ,nghĩa cổ) không tiện lợi, không thuận lợi untoward weather thời tiết không thuận lợi
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):