Progress: 1 / 1243 (0.08%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    conciliatory       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ cuộc thương lượng, cuộc đàm phán to sound a parley (quân sự) thổi kèn hiệu đề nghị thương lượng to hold a parley with thương lượng với to enter into a parley bước vào đàm phán nội động từ thương lượng, đàm phán ngoại động từ nói (thường là tiếng nước ngoài)

* danh từ sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào sự xôn xao, sự náo động sự bối rối, sự xáo động mind in [a] tumult đầu óc đang bối rối xáo động

* tính từ hoà giải a conciliatory act hành động hoà giải a conciliatory spirit tinh thần hoà giải
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):