Progress: 1 / 7245 (0.01%)     Choose Vocabulary: Powered By rentanadviser.com

Word:    parole       Flash Player requiredGet Flash Player

* danh từ lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha) to be on parole được tha vì đã hứa to break one's parole nuốt lời hứa danh dự (quân sự) khẩu lệnh danh từ tha theo lời hứa danh dự (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tha có điều kiện

* ngoại động từ khai quật, đào lên, đào mả

* danh từ sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) sự bế tắc to come to a deadlock đi đến chỗ đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) đi đến chỗ bế tắc không có lối thoát ngoại động từ làm đình trệ hoàn toàn; đưa đến chỗ bế tắc
Correct :0 , Wrong :0      Success :0.0% , Failure :0.0%   
Unfamiliar Words(Last 15 Words):